Thành lập công ty cổ phần (CTCP) là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp có ý định huy động vốn rộng rãi và tham gia thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, do cấu trúc quản trị phức tạp, Luật Doanh nghiệp đưa ra những quy định khắt khe hơn so với công ty TNHH.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích sâu về các điều kiện thành lập công ty cổ phần để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất trước khi khởi nghiệp.
1. Điều kiện thành lập công ty cổ phần về chủ thể (Cổ đông sáng lập)
Điều kiện tiên quyết để hình thành một công ty cổ phần chính là số lượng và tư cách của các cổ đông.
1.1 Số lượng cổ đông
Theo quy định, công ty cổ phần phải có tối thiểu 03 cổ đông và không hạn chế số lượng tối đa. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với công ty TNHH (tối đa 50 thành viên).
Lưu ý: Nếu trong quá trình hoạt động, số lượng cổ đông giảm xuống dưới 03 người mà không kết nạp thêm thành viên mới trong vòng 6 tháng, doanh nghiệp phải chuyển đổi loại hình.
1.2 Tư cách pháp lý của cổ đông
Cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân, tuy nhiên phải không thuộc các trường hợp bị cấm thành lập doanh nghiệp theo Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020:
- Cán bộ, công chức, viên chức Nhà nước.
- Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trong quân đội, công an.
- Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc đang chấp hành hình phạt tù.
- Người chưa thành niên, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự.

2. Điều kiện về tên công ty cổ phần
Tên doanh nghiệp không chỉ là thương hiệu mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc pháp lý để tránh bị từ chối hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư.
- Cấu trúc tên: [Loại hình doanh nghiệp] + [Tên riêng].
- Ví dụ: Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Anh Minh.
Điều kiện cấm:
- Không đặt tên trùng hoặc tên gây nhầm lẫn với doanh nghiệp đã đăng ký trước đó trên phạm vi toàn quốc.
- Không sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang trừ khi có sự đồng ý.
- Không sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức dân tộc.
3. Điều kiện thành lập công ty cổ phần về vốn điều lệ và vốn pháp định
Đối với công ty cổ phần, các quy định về vốn có những đặc thù sau:
3.1 Vốn điều lệ
Luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu chung. Bạn có thể đăng ký từ vài triệu đến hàng tỷ đồng tùy năng lực.
3.2 Vốn pháp định (Điều kiện theo ngành nghề)
Nếu bạn kinh doanh các ngành nghề có điều kiện như: Ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản, chứng khoán… thì phải đáp ứng mức vốn tối thiểu theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Ví dụ: Kinh doanh bất động sản phải có vốn điều lệ không thấp hơn 20 tỷ đồng.
3.3 Thời hạn góp vốn
Các cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

4. Điều kiện về ngành nghề kinh doanh
Doanh nghiệp được tự do kinh doanh những gì pháp luật không cấm. Tuy nhiên, cần lưu ý:
- Ngành nghề bị cấm: Ma túy, pháo nổ, mại dâm, mua bán người, bộ phận cơ thể người, thực vật/động vật hoang dã…
- Ngành nghề có điều kiện: Phải có chứng chỉ hành nghề, giấy phép con (giấy phép an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy, giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm…) mới được chính thức hoạt động.
5. Điều kiện thành lập công ty cổ phần về trụ sở chính
Trụ sở chính là địa điểm liên lạc của doanh nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ được xác định rõ ràng:
- Phải có số nhà, ngách, hẻm, ngõ phố, phố, đường hoặc thôn, xóm, ấp, xã, phường, thị trấn, huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
- Đặc biệt lưu ý: Không được đặt trụ sở công ty tại căn hộ chung cư dùng để ở hoặc nhà tập thể (theo Luật Nhà ở).

6. Hồ sơ thành lập công ty cổ phần cần những gì?
Để hiện thực hóa việc thành lập, bạn cần chuẩn bị bộ hồ sơ gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty cổ phần (phải có chữ ký của cổ đông sáng lập).
- Danh sách cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài.
- Bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân (CCCD/Hộ chiếu) của các cổ đông.
- Giấy ủy quyền (nếu người đi nộp hồ sơ không phải là đại diện pháp luật).
7. Quy trình các bước thực hiện thành lập công ty
- Soạn thảo hồ sơ: Chuẩn bị đầy đủ các văn bản nêu trên.
- Nộp hồ sơ: Qua mạng tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Nhận kết quả: Sau 03 ngày làm việc, nếu hồ sơ hợp lệ, bạn sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GPKD).
- Khắc dấu: Doanh nghiệp tự quyết định số lượng và hình thức mẫu dấu.
- Công bố nội dung đăng ký: Thực hiện trên cổng thông tin quốc gia.
- Thủ tục sau thành lập: Mở tài khoản ngân hàng, mua chữ ký số, hóa đơn điện tử, treo biển hiệu.
8. Những rủi ro nếu không hiểu rõ điều kiện thành lập công ty
Nhiều chủ doanh nghiệp tự thực hiện hồ sơ nhưng gặp phải các sai sót đáng tiếc như:
- Đặt tên bị trùng hoặc vi phạm nhãn hiệu.
- Đăng ký ngành nghề thiếu mã ngành cấp 4 theo quy định.
- Không nộp hồ sơ đúng thời hạn dẫn đến bị phạt vi phạm hành chính.
- Đặc biệt là các vấn đề về thuế và kế toán ngay sau khi có giấy phép.

9. Dịch vụ thành lập công ty tại Kế toán Anh Minh – Uy tín & Tận tâm
Việc nắm vững điều kiện thành lập công ty cổ phần là một chuyện, nhưng thực hiện các thủ tục pháp lý một cách chuẩn xác lại là chuyện khác. Để tiết kiệm thời gian, công sức và tránh các rủi ro pháp lý về sau, dịch vụ thành lập công ty của Kế toán Anh Minh là giải pháp tối ưu cho bạn.
- Tư vấn chuyên sâu: Chúng tôi tư vấn miễn phí về vốn điều lệ, cách đặt tên, lựa chọn mã ngành nghề phù hợp nhất với tầm nhìn của bạn.
- Trọn gói từ A-Z: Từ soạn hồ sơ, nộp kết quả đến khắc dấu, hóa đơn điện tử và khai thuế ban đầu.
- Chi phí minh bạch: Không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng, báo giá rõ ràng ngay từ đầu.
- Tốc độ nhanh chóng: Cam kết có giấy phép kinh doanh đúng hẹn.
Các hạng mục công việc Anh Minh thực hiện thay bạn:
- Soạn thảo toàn bộ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
- Đại diện khách hàng nộp hồ sơ và nhận kết quả tại Sở KH&ĐT.
- Khắc con dấu tròn công ty chất lượng cao.
- Đăng ký tài khoản ngân hàng và thông báo với cơ quan thuế.
- Hướng dẫn các thủ tục về hóa đơn điện tử và chữ ký số.
10. Câu hỏi thường gặp về điều kiện thành lập công ty cổ phần
10.1 Một người có thể đứng tên bao nhiêu công ty cổ phần?
Pháp luật hiện hành không hạn chế số lượng công ty cổ phần mà một cá nhân có thể đứng tên làm cổ đông hoặc đại diện pháp luật (trừ một số trường hợp đặc biệt về công chức hoặc doanh nghiệp nhà nước).
10.2 Cổ đông không góp đủ vốn trong 90 ngày thì sao?
Trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết thúc thời hạn góp vốn, công ty phải làm thủ tục điều chỉnh giảm vốn điều lệ tương ứng với số vốn thực góp. Nếu không thực hiện, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt theo quy định.
10.3 Có cần hộ khẩu tại nơi đặt trụ sở không?
Không cần. Chủ doanh nghiệp và cổ đông chỉ cần có CCCD/Hộ chiếu hợp lệ. Trụ sở công ty chỉ cần có địa chỉ rõ ràng, không nhất thiết phải là nơi thường trú của cổ đông.
Thành lập công ty cổ phần là bước ngoặt lớn cho sự nghiệp kinh doanh của bạn. Hãy đảm bảo mọi điều kiện pháp lý được đáp ứng đầy đủ để xây dựng một nền móng vững chắc
Bạn đang gặp khó khăn trong việc chuẩn bị hồ sơ hay cần tư vấn về mã ngành nghề? Đừng ngần ngại, hãy liên hệ ngay với Kế toán Anh Minh để được các chuyên gia pháp lý hỗ trợ nhanh nhất!